50 Quán Dụng Ngữ Tiếng Hàn (TOPIK) Hay Gặp Nhất [Kèm Giải Thích]

Chinh phục điểm cao TOPIK II không còn là thử thách nếu bạn nắm vững các quán dụng ngữ tiếng Hàn. Đây là “vũ khí bí mật” giúp bạn giải quyết nhanh gọn các câu hỏi khó trong phần Đọc và Nghe. Bài viết này sẽ tổng hợp 50 quán dụng ngữ tiếng Hàn (TOPIK) hay gặp nhất, kèm giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và file PDF miễn phí để bạn ôn luyện hiệu quả mọi lúc mọi nơi.

Tại Sao Quán Dụng Ngữ Lại Là ‘Chìa Khóa Vàng’ Chinh Phục TOPIK II?

Việc am hiểu quán dụng ngữ giúp thí sinh không chỉ vượt qua các câu hỏi “bẫy” trong bài thi Đọc hiểu và Nghe hiểu mà còn thể hiện trình độ tiếng Hàn tự nhiên như người bản xứ.

Phân biệt Quán dụng ngữ (관용어), Tục ngữ (속담) và Thành ngữ Hán tự (고사성어)

Để học hiệu quả, trước hết chúng ta cần phân biệt rõ ba khái niệm thường gây nhầm lẫn này.

  • Quán dụng ngữ (Idioms – 관용어): Là những cụm từ cố định tiếng Hàn, khi kết hợp các từ đơn lẻ lại sẽ tạo ra một ý nghĩa mới, khác hoàn toàn với nghĩa đen. Ví dụ: “Tay to” (손이 크다) không phải nói về kích thước bàn tay, mà chỉ sự hào phóng.
  • Tục ngữ (Proverbs – 속담): Thường là một câu hoàn chỉnh đúc kết kinh nghiệm sống, bài học luân lý hoặc phê phán xã hội. Ví dụ: “Lời nói chẳng mất tiền mua” (가는 말이 고와야 오는 말이 곱다).
  • Thành ngữ Hán tự (Four-character idioms – 고사성어): Các cụm từ gồm 4 chữ Hán, thường có nguồn gốc từ tích cổ Trung Hoa. Ví dụ: “Đồng bệnh tương lân” (동병상련).

Tại Blog Kim Chi, chúng tôi nhận thấy rằng trong đề thi TOPIK II, quán dụng ngữ và tục ngữ xuất hiện với tần suất dày đặc nhất, đòi hỏi người học phải hiểu sâu về ngữ nghĩa.

Tầm quan trọng của quán dụng ngữ trong bài thi Đọc hiểu và Nghe hiểu TOPIK

Trong cấu trúc đề thi TOPIK II, quán dụng ngữ tiếng Hàn hay gặp thường xuất hiện ở các câu hỏi từ trung cấp đến cao cấp:

  • Phần Nghe (Listening): Thường nằm ở các câu hỏi đầu (câu 1-3) hoặc trong các đoạn hội thoại dài, yêu cầu thí sinh nắm bắt ẩn ý của người nói.
  • Phần Đọc (Reading): Xuất hiện trong các câu hỏi điền vào chỗ trống hoặc bài đọc hiểu văn hóa. Nếu không biết nghĩa bóng, bạn rất dễ chọn sai đáp án dựa trên nghĩa đen.

Hiểu quán dụng ngữ để nắm bắt văn hóa và tư duy người Hàn Quốc

Học tuyển tập quán dụng ngữ tiếng Hàn không chỉ là học từ vựng TOPIK, mà còn là học cách tư duy của người Hàn. Chẳng hạn, người Hàn coi trọng “cái tình” (Jeong), nên có rất nhiều quán dụng ngữ liên quan đến “tâm” (ma-eum) hay “ngực” (ga-seum). Hiểu được điều này giúp bạn làm tốt các bài đọc về văn hóa Hàn Quốc.


Tuyển Tập 50 Quán Dụng Ngữ Tiếng Hàn TOPIK Hay Gặp Nhất (Kèm Giải Thích Chi Tiết)

Dưới đây là danh sách 50 quán dụng ngữ được phân loại khoa học, kèm ý nghĩa quán dụng ngữ và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

Nhóm 1: Quán dụng ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể (눈, 코, 입, 귀, 손, 발)

Đây là nhóm quán dụng ngữ tiếng Hàn dễ nhớ nhất nhưng cũng phổ biến nhất. Người Hàn thường mượn các bộ phận cơ thể để miêu tả tính cách hoặc trạng thái.

STT Quán dụng ngữ Nghĩa đen Nghĩa bóng (Sử dụng trong TOPIK) Ví dụ minh họa
1 눈이 높다 (Nun-i nop-da) Mắt cao Tiêu chuẩn cao, kén chọn (thường dùng khi chọn bạn đời hoặc mua sắm). 그 여자는 눈이 높아서 웬만한 남자는 거들떠보지도 않아요. (Cô ấy tiêu chuẩn cao lắm nên chẳng thèm ngó ngàng đến đàn ông bình thường đâu.)
2 귀가 얇다 (Gwi-ga yal-da) Tai mỏng Cả tin, dễ bị người khác thuyết phục, “nhẹ dạ cả tin”. 저는 귀가 얇아서 친구가 좋다고 하면 금방 물건을 사요. (Tôi cả tin nên bạn bảo cái gì tốt là mua ngay.)
3 입이 무겁다 (Ib-i mu-geob-da) Miệng nặng Kín miệng, biết giữ bí mật. 제 친구는 입이 무거워서 비밀을 잘 지켜요. (Bạn tôi rất kín miệng nên giữ bí mật rất tốt.)
4 손이 크다 (Son-i keu-da) Tay to Hào phóng, rộng lượng, hay làm/mua đồ với số lượng lớn. 어머니는 손이 커서 항상 음식을 많이 만드세요. (Mẹ tôi rất hào phóng, lúc nào cũng nấu rất nhiều thức ăn.)
5 발이 넓다 (Bal-i neol-da) Chân rộng Quan hệ rộng, quen biết nhiều người. 김 선생님은 발이 넓어서 모르는 사람이 없어요. (Thầy Kim quan hệ rộng nên không ai là không biết.)
6 눈 코 뜰 새 없다 Không có khe hở mở mắt mũi Bận tối mắt tối mũi, cực kỳ bận rộn. 요즘 시험 준비하느라 눈 코 뜰 새 없어요.
7 귀를 기울이다 Nghiêng tai Lắng nghe chăm chú, quan tâm đến ý kiến người khác. 국민의 목소리에 귀를 기울여야 합니다.
8 입을 모으다 Gom miệng lại Đồng thanh, nhất trí, cùng một ý kiến. 모두가 그 영화가 재미있다고 입을 모았다.
9 손을 떼다 Rời tay Từ bỏ, ngừng làm một việc gì đó đã làm lâu nay. 그는 사업에서 손을 떼고 시골로 내려갔다.
10 발을 벗고 나서다 Cởi giày bước ra Xông xáo, tích cực giúp đỡ hoặc tham gia việc gì. 친구가 어려울 때 발을 벗고 나서서 도와줬어요.
11 가슴이 찡하다 Ngực nhói Cảm động sâu sắc, xúc động mạnh. 그 영화의 결말을 보고 가슴이 찡했다.
12 머리를 맞대다 Chạm đầu vào nhau Cùng nhau bàn bạc, thảo luận để giải quyết vấn đề. 어려운 문제를 해결하기 위해 머리를 맞대고 의논했다.
13 어깨가 무겁다 Vai nặng Gánh nặng trách nhiệm lớn. 팀장이 되니 책임감 때문에 어깨가 무겁다.
14 낯이 두껍다 Mặt dày Trơ trẽn, không biết xấu hổ. 그는 잘못하고도 사과하지 않을 만큼 낯이 두껍다.
15 배가 아프다 Đau bụng Ghen tị, đố kỵ khi thấy người khác thành công. 사촌이 땅을 사면 배가 아프다. (Tục ngữ tương đương)

Nhóm 2: Quán dụng ngữ liên quan đến hành động và trạng thái (마음, 기분, 생각)

Nhóm này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu về tâm lý nhân vật hoặc tùy bút.

STT Quán dụng ngữ Ý nghĩa & Ngữ cảnh Ví dụ minh họa
16 마음을 먹다 Quyết tâm, định làm gì đó. 담배를 끊기로 독하게 마음을 먹었다. (Tôi đã quyết tâm cai thuốc lá.)
17 마음에 들다 Hài lòng, vừa ý, thích. 이 옷이 색깔도 예쁘고 디자인도 마음에 들어요.
18 골치가 아프다 Đau đầu, nhức óc (vì vấn đề rắc rối). 해결해야 할 문제가 많아서 골치가 아파요.
19 기가 막히다 Cạn lời, sững sờ (có thể vì quá tốt hoặc quá tệ/vô lý). 경치가 기가 막히게 아름답네요. (Cảnh đẹp đến sững sờ.)
20 한눈을 팔다 Lơ đễnh, mất tập trung, nhìn ngó nghiêng. 운전할 때는 한눈을 팔면 안 돼요.
21 바람을 쐬다 Hóng gió, thay đổi không khí (để giải tỏa căng thẳng). 답답해서 공원에 가서 바람 좀 쐬고 올게요.
22 진땀을 흘리다 Đổ mồ hôi hột (gặp khó khăn, bối rối). 면접 질문이 너무 어려워서 진땀을 흘렸어요.
23 애를 먹다 “Ăn” sự vất vả -> Gặp rắc rối, khổ sở. 길이 너무 막혀서 집에 오느라 애를 먹었다.
24 비행기를 태우다 Cho đi máy bay -> Tâng bốc, nịnh nọt quá đà. 너무 비행기 태우지 마세요. 쑥스러워요.
25 찬물을 끼얹다 Dội nước lạnh -> Làm cụt hứng, phá vỡ bầu không khí. 즐거운 분위기에 찬물을 끼얹는 말을 했다.
26 뜸을 들이다 (Nấu cơm) Đợi cơm chín -> Chần chừ, do dự, rào đón. 말만 빙빙 돌리지 말고 뜸 들이지 말고 말해 봐.
27 맥이 풀리다 Mạch đập buông lơi -> Mất hết năng lượng, chán nản. 열심히 준비한 시험이 취소되자 맥이 풀렸다.
28 바가지를 긁다 Cào vào bát -> Cằn nhằn, càm ràm (thường nói về vợ cằn nhằn chồng). 아내가 월급이 적다고 바가지를 긁었다.
29 시치미를 떼다 Giả nai, giả vờ không biết dù mình đã làm. 범인은 증거가 있는데도 시치미를 뚝 떼고 있다.
30 가슴을 쓸어내리다 Vuốt ngực -> Thở phào nhẹ nhõm (sau khi lo lắng). 아이가 무사하다는 소식을 듣고 가슴을 쓸어내렸다.

Nhóm 3: Quán dụng ngữ liên quan đến đồ vật và thiên nhiên

Những cụm từ này thường mang tính hình tượng cao, giúp bài viết hoặc lời nói của bạn sinh động hơn. Đây cũng là nguồn tư liệu tốt cho các câu hỏi về tục ngữ tiếng Hàn và văn hóa.

  1. 국수를 먹다 (Ăn mì): Kết hôn, đi ăn cỗ cưới (Do truyền thống ăn mì trong đám cưới).
    • Ví dụ: 언제 국수 먹게 해 줄 거야? (Bao giờ thì cho tôi ăn cỗ cưới đây?)
  2. 김칫국부터 마시다 (Uống canh Kimchi trước): Cầm đèn chạy trước ô tô, việc chưa xong đã tính kết quả (thường là kết quả tốt).
    • Ví dụ: 합격도 안 했는데 벌써 축하 파티라니, 김칫국부터 마시지 마.
  3. 식은 죽 먹기 (Ăn cháo nguội): Dễ như ăn kẹo, việc quá dễ dàng.
    • Ví dụ: 한국어 자판 치기는 나에게 식은 죽 먹기다.
  4. 꼬리가 길다 (Đuôi dài): Làm việc xấu nhiều lần thì sẽ có ngày bị lộ.
    • Ví dụ: 꼬리가 길면 밟히는 법이다. 거짓말 그만해.
  5. 하늘의 별 따기 (Hái sao trên trời): Mò kim đáy bể, việc cực kỳ khó khăn.
    • Ví dụ: 대기업 취직은 하늘의 별 따기만큼 어렵다.
  6. 바가지를 쓰다 (Đội cái gáo): Bị “chém”, bị mua đắt, bị lừa tiền.
    • Ví dụ: 관광지에서 물건을 샀다가 바가지를 썼다.
  7. 미역국을 먹다 (Ăn canh rong biển): Thi trượt (Vì canh rong biển trơn).
    • Ví dụ: 이번 시험에서 공부를 안 해서 미역국을 먹었다.
  8. 산통을 깨다 (Làm vỡ ống thẻ xăm): Làm mất hứng, phá hỏng việc đang tốt đẹp.
    • Ví dụ: 다 된 밥에 재 뿌리지 말고 산통 깨지 마.
  9. 도마 위에 오르다 (Lên thớt): Trở thành đề tài bàn tán, phê bình.
    • Ví dụ: 정치인의 발언이 도마 위에 올랐다.
  10. 우물 안 개구리 (Ếch ngồi đáy giếng): Người có tầm nhìn hạn hẹp.
    • Ví dụ: 넓은 세상을 경험하지 않으면 우물 안 개구리가 될 수 있다.

Nhóm 4: Các quán dụng ngữ thông dụng khác

  1. 제 눈에 안경이다: Yêu nên tốt, ghét nên xấu (Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình).
  2. 그림의 떡: Bánh trong tranh (Thứ nhìn thấy nhưng không thể có được, vô dụng).
  3. 허리띠를 졸라매다: Thắt lưng buộc bụng (Tiết kiệm chi tiêu tối đa).
  4. 파리 날리다: Ruồi bay (Vắng khách, ế ẩm).
  5. 날개 돋친 듯 팔리다: Bán chạy như mọc cánh (Đắt hàng tôm tươi).
  6. 쥐 죽은 듯하다: Yên lặng như chuột chết (Không gian cực kỳ im ắng).
  7. 눈에 불을 켜다: Bật đèn trong mắt (Tức giận trừng mắt hoặc quá ham muốn, tập trung cao độ).
  8. 가시 방석: Đệm gai (Tình huống khó xử, đứng ngồi không yên).
  9. 찬밥 신세: Thân phận cơm nguội (Bị đối xử lạnh nhạt, bị coi thường).
  10. 등을 돌리다: Quay lưng (Phản bội, cắt đứt quan hệ).

Bí Quyết Học Quán Dụng Ngữ Tiếng Hàn Hiệu Quả và Dễ Nhớ

Để biến cách học quán dụng ngữ tiếng Hàn hiệu quả thành hiện thực, bạn không nên học vẹt. Dưới đây là phương pháp mà Blog Kim Chi khuyến nghị:

Phương pháp học theo ngữ cảnh qua phim ảnh và sách báo

Đừng chỉ học danh sách từ. Hãy xem phim truyền hình (Drama) hoặc Show giải trí. Khi thấy một cụm từ lạ như “chân rộng” hay “uống canh kim chi”, hãy ghi chú lại ngay ngữ cảnh đó. Não bộ sẽ nhớ lâu hơn khi gắn từ vựng với cảm xúc và hình ảnh.

Sử dụng Flashcards và kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)

Sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để tạo bộ thẻ từ. Mặt trước là quán dụng ngữ tiếng Hàn, mặt sau là nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Thuật toán lặp lại ngắt quãng sẽ giúp bạn ôn tập đúng lúc sắp quên, chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn.

Nhóm các quán dụng ngữ theo chủ đề hoặc từ đồng nghĩa/trái nghĩa

Như cách bài viết này đã làm, hãy nhóm các từ liên quan đến “Mắt”, “Tay”, “Tâm trạng” lại với nhau. Ngoài ra, học theo cặp từ trái nghĩa (ví dụ: Miệng nặng >< Miệng nhẹ) cũng là một cách tư duy hệ thống rất tốt cho việc ôn thi TOPIK.

Chủ động luyện tập qua các bài tập quán dụng ngữ tiếng Hàn

Hãy tìm kiếm các bài tập quán dụng ngữ tiếng Hàn dạng trắc nghiệm hoặc điền từ. Việc sai và sửa lỗi sẽ giúp bạn nhớ sâu sắc hơn là chỉ đọc lý thuyết.


Gợi Ý Sách Và Tài Liệu Ôn Tập Quán Dụng Ngữ Tiếng Hàn TOPIK

Nếu bạn đang tìm kiếm sách quán dụng ngữ tiếng Hàn TOPIK, dưới đây là 2 gợi ý chất lượng:

  1. “100 Quán Dụng Ngữ Tiếng Hàn Thông Dụng” (Nhiều NXB): Các cuốn sách dạng này thường nhỏ gọn, tập trung vào hình ảnh minh họa vui nhộn, phù hợp cho người mới bắt đầu làm quen.
  2. Giáo trình Yonsei/Kyunghee (Trình độ Trung – Cao cấp): Trong các sách giáo khoa chính thống, phần từ vựng cuối bài thường có mục “Thành ngữ/Quán dụng ngữ”. Đây là nguồn chính thống và sát với đề thi nhất.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các tài liệu online tổng hợp quán dụng ngữ tiếng Hàn pdf để in ra và học.


Kết Luận

Việc nắm vững các quán dụng ngữ không chỉ giúp bạn tăng điểm số TOPIK một cách đáng kể mà còn là bước tiến lớn trong việc sử dụng tiếng Hàn tự nhiên như người bản xứ. Hãy biến những cụm từ cố định này thành phản xạ ngôn ngữ của mình bằng cách ôn luyện thường xuyên và áp dụng vào thực tế.

Hy vọng danh sách 50 quán dụng ngữ tiếng Hàn (TOPIK) này sẽ là tài liệu hữu ích trên hành trình chinh phục tiếng Hàn của bạn. Đừng quên rằng, sự kiên trì tích lũy từng ngày chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.

Tải Miễn Phí File PDF Tổng Hợp 50 Quán Dụng Ngữ TOPIK & Bài Tập Vận Dụng Độc Quyền để ôn luyện mọi lúc, mọi nơi!
(Link tải file sẽ được cập nhật tại đây)

BÀI CÙNG CHỦ ĐỀ ✌

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *